罩
v. che phủ; n. lớp phủ
Ví dụ câu thực tế
清晨薄薄的一层水雾笼罩在翠绿的茶山茶园之间,宛如披上了一层梦幻的白纱。
qīng chén báo báo de yī céng shuǐ wù lǒng zhào zài cuì lǜ de chá shān chá yuán zhī jiān, wǎn rú pī shàng le yī céng mèng huàn de bái shā.
Sáng sớm, một lớp sương nước mỏng bao bọc những ngọn núi chè xanh và vườn chè, tựa như một tấm màn trắng mộng mơ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.