罢工

(罷工)bà gōng
Âm Hán Việt:BÃI CÔNG

bãi công, đình công

Ví dụ câu thực tế

地铁工人罢工,导致交通瘫痪。

dì tiě gōng rén bà gōng, dǎo zhì jiāo tōng tān huàn.

Công nhân tàu điện ngầm đình công khiến giao thông tê liệt.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

罢工 [bà gōng] (BÃI CÔNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu