罢了

(罷了)bà le
Âm Hán Việt:BÃI LIỄU

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1bà le

mà thôi, thôi

#2bà liǎo

một trợ từ ngữ khí chỉ (đừng bận tâm, được thôi)

Ví dụ câu thực tế

我只是开个玩笑罢了,别当真。

wǒ zhǐ shì kāi gè wán xiào bà le, bié dàng zhēn.

Tôi chỉ nói đùa mà thôi, đừng để bụng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

罢了 [bà le] (BÃI LIỄU) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK