罚

(罰)fá
Âm Hán Việt:PHẠT

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1fá

phạt, xử phạt

#2fá

biến thể của 罰|罚[fa2]

Ví dụ câu thực tế

迟到的人要被罚洗碗。

chí dào de rén yào bèi fá xǐ wǎn.

Người đến muộn sẽ bị phạt rửa bát.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.