罗马
(羅馬)Rome, thủ đô của Ý
Ví dụ câu thực tế
历史上一度庞大强盛的罗马帝国,最终走向了分裂与解体。
lì shǐ shàng yí dù páng dà qiáng shèng de luó mǎ dì guó, zuì zhōng zǒu xiàng le fēn liè yǔ jiě tǐ.
Đế chế La Mã từng hùng mạnh và hùng mạnh trong lịch sử cuối cùng đã bị chia cắt và tan rã.
古代罗马共和国时期的斯巴达克角斗士起义,是人类历史上反抗奴隶制压迫的伟大壮举。
gǔ dài luó mǎ gòng hé guó shí qī de sī bā dá kè jué dòu shì qǐ yì, shì rén lèi lì shǐ shàng fǎn kàng nú lì zhì yā pò de wěi dà zhuàng jǔ.
Cuộc nổi dậy của đấu sĩ Spartacus thời Cộng hòa La Mã cổ đại là một chiến công vĩ đại trong lịch sử loài người chống lại sự áp bức của chế độ nô lệ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
chữ cái Latinh
la mã hóa
Romania
Đế quốc La Mã (27 TCN-476 SCN)
Romano (tên)
caligae (dép quai của lính La Mã cổ đại) / (thời trang) dép sandal kiểu La Mã / dép sandal có quai cổ chân
Thư tín của Thánh Phao-lô gửi người La Mã
luật La Mã
Giáo hội (như Hoàng gia) / Tòa Thánh / Vatican
dép xăng-đan La Mã / dép quai hậu
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.