罗汉
(羅漢)(Phật giáo) la hán (viết tắt của 阿羅漢|阿罗汉[a1 luo2 han4])
Ví dụ câu thực tế
在苏州拙政园池塘假山掩映的小径拐角处,挺立着一株树龄逾三百年的古老罗汉松,姿态虬曲苍劲、四季郁郁葱葱常青。
zài sū zhōu zhuō zhèng yuán chí táng jiǎ shān yǎn yìng de xiǎo jìng guǎi jiǎo chù, tǐng lì zhe yī zhū shù líng yú sān bǎi nián de gǔ lǎo luó hàn sōng, zī tài qiú qū cāng jìng, sì jì yù yù cōng cōng cháng qīng.
Ở góc con đường khuất sau ao và hòn non bộ trong Vườn Humble Administrator ở Tô Châu, có một cây Podocarpus cổ thụ đã hơn ba trăm năm tuổi. Nó có dáng vẻ mạnh mẽ, tươi tốt và xanh tươi quanh năm.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
quả la hán, loại quả ngọt của cây Siraitia grosvenorii, một loại dây leo thuộc họ Bầu bí, có nguồn gốc từ miền nam Trung Quốc và bắc Thái Lan, được dùng trong y học Trung Quốc
bệnh sán máng (bilharzia hay schistosomiasis), bệnh gây ra bởi sán lá ký sinh
La Hán quyền / môn quyền cước trong kungfu
đậu tằm (Vicia faba); đậu tằm
cá la hán
bụng phệ
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.