网络
(網絡)Các tầng nghĩa / Phát âm
mạng xã hội, hệ thống
Internet
Ví dụ câu thực tế
网络让我们更容易直到世界的美景。
wǎng luò ràng wǒ men gèng róng yì zhí dào shì jiè de měi jǐng.
Mạng xã hội giúp chúng ta nhìn ngắm cảnh đẹp của thế giới dễ dàng hơn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
khách hàng trực tuyến
tầng mạng
VoIP (Voice over IP) (máy tính) / nói chuyện với người khác qua Internet
nghiện Internet / nghiện mạng / nghiện web
nhà bình luận ẩn danh được nhà nước tài trợ
tiếng lóng Internet / ngôn ngữ mạng / ngôn ngữ trên mạng
ngôn ngữ Internet / tiếng lóng Internet / ngôn ngữ mạng / ngôn ngữ không gian mạng
blog / nhật ký web / giống như 博客[bo2 ke4]
thiết kế mạng / lập kế hoạch mạng
ứng dụng mạng
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.