网络

(網絡)wǎng luò
Âm Hán Việt:VÕNG LẠC

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1wǎng luò

mạng xã hội, hệ thống

#2Wǎng luò

Internet

Ví dụ câu thực tế

网络让我们更容易直到世界的美景。

wǎng luò ràng wǒ men gèng róng yì zhí dào shì jiè de měi jǐng.

Mạng xã hội giúp chúng ta nhìn ngắm cảnh đẹp của thế giới dễ dàng hơn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.