网站

(網站)wǎng zhàn
Âm Hán Việt:VÕNG TRẠM

website

Ví dụ câu thực tế

学校的网站上有学校的介绍。

xué xiào de wǎng zhàn shàng yǒu xué xiào de jiè shào.

Trên website của trường có giới thiệu về trường.

我想办一个汉语学习网站。

wǒ xiǎng bàn yí gè hàn yǔ xué xí wǎng zhàn.

Tôi muốn bắt đầu một trang web học tiếng Trung.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.