网点
(網點)điểm bán hàng
Ví dụ câu thực tế
为了让广大农村偏远山区的孤寡老人足不出村就能领取养老金,国有银行在各乡镇村庄增设了便民普惠金融服务网点。
wèi le ràng guǎng dà nóng cūn piān yuǎn shān qū de gū guǎ lǎo rén zú bù chū cūn jiù néng lǐng qǔ yǎng lǎo jīn, guó yǒu yín háng zài gè xiāng zhèn cūn zhuāng zēng shè le biàn mín pǔ huì jīn róng fú wù wǎng diǎn.
Để cho phép những người già cô đơn ở vùng núi xa xôi ở nông thôn nhận lương hưu mà không cần rời khỏi làng, các ngân hàng nhà nước đã bổ sung các điểm cung cấp dịch vụ tài chính thuận tiện và toàn diện ở nhiều thị trấn và làng mạc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.