网吧

(網吧)wǎng bā
Âm Hán Việt:VÕNG BA

quán nét, tiệm internet

Ví dụ câu thực tế

以前放学后男生们经常一起去网吧。

yǐ qián fàng xué hòu nán shēng men jīng cháng yì qǐ qù wǎng ba.

Trước đây sau giờ học các nam sinh thường cùng nhau ra quán nét.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

网吧 [wǎng bā] (VÕNG BA) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu