缴纳

(繳納)jiǎo nà
Âm Hán Việt:KIỂU NẠP

trả tiền

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真缴纳各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn jiǎo nà gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình thúc đẩy hoạt động kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và tận tâm đáp ứng mọi yêu cầu công việc.

依法按时足额缴纳各项社会保险费,是每个企业和公民的法定义务。

yī fǎ àn shí zú é jiǎo nà gè xiàng shè huì bǎo xiǎn fèi, shì měi gè qǐ yè hé gōng mín de fǎ dìng yì wù.

Nghĩa vụ pháp lý của mỗi doanh nghiệp và người dân là phải đóng đầy đủ, đúng hạn các khoản đóng bảo hiểm xã hội theo quy định của pháp luật.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.