缩短

(縮短)suō duǎn
Âm Hán Việt:SÚC ĐOẢN

rút ngắn

Ví dụ câu thực tế

两个赛跑者的差距开始缩短。

liǎng gè sài pǎo zhě de chā jù kāi shǐ suō duǎn.

Khoảng cách giữa hai vận động viên điền kinh bắt đầu rút ngắn lại.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.