缤纷
(繽紛)rộng lớn và đa dạng; giàu và đa dạng
Ví dụ câu thực tế
初夏的植物园里盛开着五彩缤纷的花朵,微风吹过散发着沁人心脾的芬芳。
chū xià de zhí wù yuán lǐ shèng kāi zhe wǔ cǎi bīn fēn de huā duǒ, wēi fēng chuī guò sàn fà zhe qìn rén xīn pí de fēn fāng.
Đầu hè, những bông hoa rực rỡ nở rộ trong vườn bách thảo, gió thổi qua mang theo hương thơm sảng khoái.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.