缠绕

(纏繞)chán rào
Âm Hán Việt:TRIỀN NHIỄU

Quấn, quấn bện

Ví dụ câu thực tế

墙上缠绕着很多绿色的藤。

qiáng shang chán rào zhe hěn duō lǜ sè de téng.

Trên tường quấn rất nhiều dây leo màu xanh.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.