缘故

(緣故)yuán gù
Âm Hán Việt:DUYÊN CỐ

duyên cớ, nguyên nhân, lý do

Ví dụ câu thực tế

因为天气缘故,航班延误了。

yīn wèi tiān qì yuán gù, háng bān yán wù le.

Vì lý do thời tiết nên chuyến bay đã bị hoãn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.