缘分
(緣分)số phận
Ví dụ câu thực tế
大千世界茫茫人海中两人能相知相伴走过漫长岁月,实属命中注定一段难能可贵的奇妙缘分。
dà qiān shì jiè máng máng rén hǎi zhōng liǎng rén néng xiāng zhī xiāng bàn zǒu guò màn cháng suì yuè, shí shǔ mìng zhōng zhù dìng yī duàn nán néng kě guì de qí miào yuán fēn.
Trong biển người bao la của thế giới rộng lớn, hai người có thể quen biết nhau và đồng hành cùng nhau thật lâu. Đó là một số phận hiếm hoi và tuyệt vời do số phận định mệnh.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.