编织

(編織)biān zhī
Âm Hán Việt:BIÊN CHỨC

Đan bện

Ví dụ câu thực tế

奶奶正在给我编织一件毛衣。

nǎi nai zhèng zài gěi wǒ biān zhī yí jiàn máo yī.

Bà nội đang đan cho tôi một chiếc áo len.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Từ ghép & từ liên quan

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.