编排
(編排)sắp xếp
Ví dụ câu thực tế
舞蹈老师正在耐心地指导队员们精心编排即将在校庆晚会上展示的群舞。
wǔ dǎo lǎo shī zhèng zài nài xīn dì zhǐ dǎo duì yuán men jīng xīn biān pái jí jiāng zài xiào qìng wǎn huì shàng zhǎn shì de qún wǔ.
Cô giáo dạy múa đang kiên nhẫn hướng dẫn các thành viên trong nhóm biên đạo kỹ càng bài múa tập thể sẽ trình diễn trong tiệc kỷ niệm trường.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.