编制
(編制)Các tầng nghĩa / Phát âm
biên chế; lập kế hoạch
dệt / bện / biên soạn / lập (kế hoạch bài giảng, ngân sách, v.v.)
Ví dụ câu thực tế
他终于考上了事业单位的编制。
tā zhōng yú kǎo shàng liǎo shì yè dān wèi de biān zhì.
Anh ấy cuối cùng cũng thi đỗ vào biên chế đơn vị sự nghiệp.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.