编制

(編制)biān zhì
Âm Hán Việt:BIÊN CHẾ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1biān zhì

biên chế; lập kế hoạch

#2biān zhì

dệt / bện / biên soạn / lập (kế hoạch bài giảng, ngân sách, v.v.)

Ví dụ câu thực tế

他终于考上了事业单位的编制。

tā zhōng yú kǎo shàng liǎo shì yè dān wèi de biān zhì.

Anh ấy cuối cùng cũng thi đỗ vào biên chế đơn vị sự nghiệp.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

编制 [biān zhì] (BIÊN CHẾ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu