缕
(縷)từ chỉ sợi chỉ
Ví dụ câu thực tế
清晨的第一缕温暖阳光穿过茂密树林,在林间草地上洒下斑驳跳跃的金色光影。
qīng chén de dì yī lǚ wēn nuǎn yáng guāng chuān guò mào mì shù lín, zài lín jiān cǎo dì shàng sǎ xià bān bó tiào yuè de jīn sè guāng yǐng.
Những tia nắng ấm áp đầu tiên của buổi sáng xuyên qua khu rừng rậm rạp, chiếu những vệt sáng vàng lốm đốm lên thảm cỏ rừng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.