缓解

(緩解)huǎn jiě
Âm Hán Việt:HOÃN GIẢI

làm dịu, thuyên giảm

Ví dụ câu thực tế

药物可以缓解病人的疼痛。

yào wù kě yǐ huǎn jiě bìng rén de téng tòng.

Thuốc có thể làm dịu đi cơn đau của bệnh nhân.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.