缓缓
(緩緩)chậm rãi
Ví dụ câu thực tế
伴随着雄壮的国歌声,鲜艳的五星红旗在晨曦中缓缓升起。
bàn suí zhe xióng zhuàng de guó gē shēng, xiān yàn de wǔ xīng hóng qí zài chén xī zhōng huǎn huǎn shēng qǐ.
Hòa cùng tiếng quốc ca hùng tráng, lá cờ đỏ năm sao rực rỡ từ từ tung bay trong ánh bình minh.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.