缓慢
(緩慢)chậm
Ví dụ câu thực tế
受到早高峰道路拥堵的影响,车流前进的速度十分缓慢。
shòu dào zǎo gāo fēng dào lù yōng dǔ de yǐng xiǎng, chē liú qián jìn de sù dù shí fēn huǎn màn.
Bị ảnh hưởng bởi tình trạng ùn tắc vào giờ cao điểm buổi sáng nên lưu lượng giao thông rất chậm.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.