缓和

(緩和)huǎn hé
Âm Hán Việt:HOÃN HOÀ

v. thư giãn; adj. thoải mái

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真缓和各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn huǎn hé gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và giảm nhẹ các yêu cầu công việc khác nhau.

经过多轮外交斡旋与友好磋商,两国边境紧张局势得到了显著缓和。

jīng guò duō lún wài jiāo wò xuán yǔ yǒu hǎo cuō shāng, liǎng guó biān jìng jǐn zhāng jú shì dé dào le xiǎn zhù huǎn hé.

Sau nhiều vòng hòa giải ngoại giao và tham vấn hữu nghị, căng thẳng biên giới giữa hai nước đã giảm bớt đáng kể.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.