绿化带
(綠化帶)dải cây xanh; vành đai xanh
Ví dụ câu thực tế
园林绿化工人手拿一把锋利的小铁铲子在绿化带里松土,准备栽种耐旱的新树苗。
yuán lín lǜ huà gōng rén shǒu ná yī bǎ fēng lì de xiǎo tiě chǎn zi zài lǜ huà dài lǐ sōng tǔ, zhǔn bèi zāi zhòng nài hàn de xīn shù miáo.
Một công nhân cảnh quan cầm xẻng nhọn xới đất ở vành đai xanh, chuẩn bị trồng những cây non chịu hạn mới.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.