绽放

(綻放)zhàn fàng
Âm Hán Việt:TRÁN PHÓNG

nở hoa

Ví dụ câu thực tế

随着春风徐徐吹过大地,千亩桃花园里的粉红桃花在明媚的阳光下绚烂绽放。

suí zhe chūn fēng xú xú chuī guò dà dì, qiān mǔ táo huā yuán lǐ de fěn hóng táo huā zài míng mèi de yáng guāng xià xuàn làn zhàn fàng.

Khi làn gió xuân chầm chậm thổi qua mặt đất, những bông đào hồng trong vườn đào rộng nghìn mẫu nở rộ trong nắng rực rỡ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.