综合
(綜合)tổng hợp
Ví dụ câu thực tế
这是一所综合性大学。
zhè shì yī suǒ zōng hé xìng dà xué.
Đây là một trường đại học tổng hợp.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
hội chứng
hội chứng
tính tổng hợp
phương pháp tổng hợp / lý luận tổng hợp
tổ hợp (nhóm tòa nhà)
báo cáo toàn diện / báo cáo tổng hợp
báo cáo tóm tắt / thông cáo báo chí / tóm lược
nghệ thuật tổng hợp / nghệ thuật đa phương tiện
tóm tắt / một bản tóm tắt
mixed martial arts (MMA)
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.