绷紧
(繃緊)kéo căng
Ví dụ câu thực tế
面对形形色色的利益诱惑,党员领导干部必须时刻绷紧纪律规矩这根弦。
miàn duì xíng xíng sè sè de lì yì yòu huò, dǎng yuán lǐng dǎo gàn bù bì xū shí kè bēng jǐn jì lǜ guī jǔ zhè gēn xián.
Trước sự cám dỗ của nhiều lợi ích khác nhau, đảng viên, cán bộ lãnh đạo phải luôn thắt chặt kỷ luật, kỷ cương.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.