维系

(維繫)wéi xì

duy trì / giữ gìn / gắn kết

Ví dụ câu thực tế

厚厚的大气层如同一层天然的防护外衣,不仅维系着地球的气候稳定,更阻挡了强烈的宇宙辐射。

hòu hòu de dà qì céng rú tóng yī céng tiān rán de fáng hù wài yī, bù jǐn wéi xì zhe dì qiú de qì hòu wěn dìng, gèng zǔ dǎng le qiáng liè de yǔ zhòu fú shè.

Bầu khí quyển dày đặc giống như một lớp áo bảo vệ tự nhiên, không chỉ duy trì sự ổn định của khí hậu trái đất mà còn ngăn chặn bức xạ vũ trụ mạnh.

长江流域不仅是我国重要的水运交通经济黄金水道,更是维系国家水资源生态环境安全的重要战略屏障。

cháng jiāng liú yù bù jǐn shì wǒ guó zhòng yào de shuǐ yùn jiāo tōng jīng jì huáng jīn shuǐ dào, gèng shì wéi xì guó jiā shuǐ zī yuán shēng tài huán jìng ān quán de zhòng yào zhàn lüè píng zhàng.

Lưu vực sông Dương Tử không chỉ là tuyến đường thủy vàng quan trọng của nước ta về giao thông đường thủy và kinh tế mà còn là rào cản chiến lược quan trọng để duy trì an ninh tài nguyên nước và môi trường sinh thái của đất nước.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.