维护

(維護)wéi hù
Âm Hán Việt:DUY HỘ

giữ gìn, bảo vệ

Ví dụ câu thực tế

我们会用全力去维护世界和平。

wǒ men huì yòng quán lì qù wéi hù shì jiè hé píng.

Chúng tôi sẽ cố gắng hết sức bảo vệ hòa bình thế giới.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.