维修

(維修)wéi xiū
Âm Hán Việt:DUY TU

tu sửa

Ví dụ câu thực tế

学校负担这些大楼的维修费用。

xué xiào fù dān zhè xiē dà lóu de wéi xiū fèi yòng.

Trường học chi trả toàn bộ chi phí tu sửa mấy tòa nhà này.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.