绯闻

(緋聞)fēi wén
Âm Hán Việt:PHI VĂN

tai tiếng; chuyện tầm phào

Ví dụ câu thực tế

面对网络上个别八卦自媒体编造的虚假绯闻,明星经纪公司发表声明予以严正否认。

miàn duì wǎng luò shàng gè bié bā guà zì méi tǐ biān zào de xū jiǎ fēi wén, míng xīng jīng jì gōng sī fā biǎo shēng míng yǔ yǐ yán zhèng fǒu rèn.

Trước những vụ bê bối sai sự thật được dựng lên bởi những lời bàn tán cá nhân và các phương tiện truyền thông tự thân trên Internet, các công ty quản lý người nổi tiếng đã đưa ra những tuyên bố nghiêm khắc phủ nhận chúng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.