续集
(續集)phần tiếp theo / tập tiếp theo (của loạt phim, v.v.)
Ví dụ câu thực tế
这部广受观众喜爱的经典历史题材电视剧在热播之后,导演组决定筹拍第二部续集。
zhè bù guǎng shòu guān zhòng xǐ ài de jīng diǎn lì shǐ tí cái diàn shì jù zài rè bō zhī hòu, dǎo yǎn zǔ jué dìng chóu pāi dì èr bù xù jí.
Sau khi bộ phim truyền hình lịch sử cổ điển nổi tiếng này trở thành hit, đội ngũ đạo diễn quyết định chuẩn bị phần tiếp theo thứ hai.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.