续借

(續借)xù jiè

gia hạn mượn (ví dụ: gia hạn thư viện)

Ví dụ câu thực tế

借阅图书如果逾期不还,系统将自动暂停其后续借书权限。

jiè yuè tú shū rú guǒ yú qī bù hái, xì tǒng jiāng zì dòng zàn tíng qí hòu xù jiè shū quán xiàn.

Nếu sách đã mượn không được trả lại sau thời hạn, hệ thống sẽ tự động đình chỉ quyền mượn tiếp theo.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.