绣

(綉)xiù
Âm Hán Việt:TÚ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1xiù

thêu

#2xiù

thêu; thêu thùa

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真绣各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn xiù gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và khéo léo hoàn thiện các yêu cầu công việc khác nhau.

绣娘飞针走线,仅用了半个月时间就在洁白的丝绸被面上绣出了一幅栩栩如生的百鸟朝凤图。

xiù niáng fēi zhēn zǒu xiàn, jǐn yòng le bàn gè yuè shí jiān jiù zài jié bái de sī chóu bèi miàn shàng xiù chū le yī fú xǔ xǔ rú shēng de bǎi niǎo cháo fèng tú.

Người thợ thêu di chuyển kim chỉ, chỉ mất nửa tháng để thêu được bức tranh hàng trăm con chim hướng về phượng hoàng trên tấm chăn lụa trắng như thật.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

绣 [xiù] (TÚ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK