统统
(統統)tất cả
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真统统各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn tǒng tǒng gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình thúc đẩy hoạt động kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ và quản lý cẩn thận mọi yêu cầu công việc.
市场监管执法人员将查获的假冒伪劣食品药品统统依法扣押并集中销毁。
shì chǎng jiān guǎn zhí fǎ rén yuán jiāng chá huò de jiǎ mào wěi liè shí pǐn yào pǐn tǒng tǒng yī fǎ kòu yā bìng jí zhōng xiāo huǐ.
Các cơ quan thực thi pháp luật giám sát thị trường sẽ tịch thu toàn bộ thực phẩm, thuốc giả, kém chất lượng bị tịch thu theo quy định của pháp luật và tiêu hủy tập trung.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.