络绎不绝
(絡繹不絕)liên tục
Ví dụ câu thực tế
面对复杂多变的外部环境,我们做事必须做到络绎不绝。
miàn duì fù zá duō biàn de wài bù huán jìng, wǒ men zuò shì bì xū zuò dào luò yì bù jué.
Đối mặt với môi trường bên ngoài phức tạp và luôn thay đổi, chúng ta phải làm việc liên tục.
春节期间,前来城隍庙祈福和观赏民俗表演的游客络绎不绝。
chūn jié qī jiān, qián lái chéng huáng miào qí fú hé guān shǎng mín sú biǎo yǎn de yóu kè luò yì bù jué.
Trong lễ hội mùa xuân, có vô số du khách đến chùa Thành Hoàng để cầu nguyện và xem biểu diễn dân gian.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.