给予

(給予)jǐ yǔ
Âm Hán Việt:CẤP DƯ

dành cho, ban cho, trao cho

Ví dụ câu thực tế

老师给予了我许多指导与关怀。

lǎo shī jǐ yǔ le wǒ xǔ duō zhǐ dǎo yǔ guān huái.

Thầy giáo đã dành cho tôi nhiều sự chỉ bảo và quan tâm.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.