绘声绘色
(繪聲繪色)sống động
Ví dụ câu thực tế
这位德高望重的非遗老艺人在茶馆书场里绘声绘色地讲述隋唐演义评书,吸引了满堂听众驻足聆听。
zhè wèi dé gāo wàng zhòng de fēi yí lǎo yì rén zài chá guǎn shū chǎng lǐ huì shēng huì sè dì jiǎng shù suí táng yǎn yì píng shū, xī yǐn le mǎn táng tīng zhòng zhù zú líng tīng.
Nghệ sĩ di sản văn hóa phi vật thể kỳ cựu đáng kính này đã kể một cách sống động câu chuyện về triều đại Tùy và Đường trong quán trà và hiệu sách, thu hút đông đảo khán giả dừng lại và lắng nghe.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.