结识
(結識)làm quen với
Ví dụ câu thực tế
在这场跨国青年交流营活动中,他结识了许多来自不同大洲的好朋友。
zài zhè chǎng kuà guó qīng nián jiāo liú yíng huó dòng zhōng, tā jié shí le xǔ duō lái zì bù tóng dà zhōu de hǎo péng yǒu.
Trong trại trao đổi thanh niên xuyên quốc gia này, anh đã gặp được nhiều người bạn tốt đến từ các châu lục khác nhau.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.