结束

(結束)jié shù
Âm Hán Việt:KẾT THÚC

kết thúc

Ví dụ câu thực tế

足球比赛很快就要结束了。

zú qiú bǐ sài hěn kuài jiù yào jié shù le.

Trận đấu bóng đá sắp kết thúc rồi.

会议马上就要结束了。

huì yì mǎ shàng jiù yào jié shù le.

Cuộc họp sắp kết thúc rồi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

结束 [jié shù] (KẾT THÚC) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu