结尾
(結尾)v. kết thúc; n. kết thúc
Ví dụ câu thực tế
小说的结尾设计巧妙出人意料,给读者留下了极其深刻的艺术震撼。
xiǎo shuō de jié wěi shè jì qiǎo miào chū rén yì liào, gěi dú zhě liú xià le jí qí shēn kè de yì shù zhèn hàn.
Cái kết của cuốn tiểu thuyết được thiết kế khéo léo và bất ngờ, để lại cú sốc nghệ thuật sâu sắc cho người đọc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.