结实

(結實)jiē shí
Âm Hán Việt:KẾT THỰC

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1jiē shí

chắc, bền; cường tráng

#2jiē shi

rắn chắc / cường tráng / mạnh mẽ / bền / buff (thể chất)

Ví dụ câu thực tế

这张桌子做得很结实。

zhè zhāng zhuō zi zuò dé hěn jiē shí.

Cái bàn này được làm rất chắc chắn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.