结婚

(結婚)jié hūn
Âm Hán Việt:KẾT HÔN

kết hôn

Ví dụ câu thực tế

他们结婚三十多年了。

tā men jié hūn sān shí duō nián le.

Bọn họ đã kết hôn hơn 30 năm rồi.

我们结婚10年了。

wǒ men jié hūn 10 nián le.

Chúng tôi đã kết hôn được 10 năm rồi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

结婚 [jié hūn] (KẾT HÔN) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu