经验丰富
(經驗豐富)kinh nghiệm phong phú / có nhiều kinh nghiệm
Ví dụ câu thực tế
他找了一位经验丰富的实验助手。
tā zhǎo le yī wèi jīng yàn fēng fù de shí yàn zhù shǒu.
Anh ấy đã tìm một người trợ lý thí nghiệm giàu kinh nghiệm.
他是一位经验丰富的医生。
tā shì yī wèi jīng yàn fēng fù de yī shēng.
Anh ấy là một bác sĩ có kinh nghiệm phong phú.
他是一位经验丰富的老师。
tā shì yī wèi jīng yàn fēng fù de lǎo shī.
Ông là một giáo viên giàu kinh nghiệm.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.