经过
(經過)từng trải, trải qua
Ví dụ câu thực tế
经过大家的努力,比赛终于赢了。
jīng guò dà jiā de nǔ lì, bǐ sài zhōng yú yíng le.
Qua sự nỗ lực của mọi người, cuối cùng trận đấu đã thắng lợi.
上下班的时候,我都要经过这条街道。
shàng xià bān de shí hòu, wǒ dōu yào jīng guò zhè tiáo jiē dào.
Khi đi làm và về nhà, tôi đều phải đi qua con phố này.
经过你这么一说,我终于明白了。
jīng guò nǐ zhè me yī shuō, wǒ zhōng yú míng bái le.
Qua lời nói của bạn, tôi cuối cùng đã hiểu.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.