经费

(經費)jīng fèi
Âm Hán Việt:KINH PHÍ

kinh phí, chi phí hoạt động

Ví dụ câu thực tế

部门的活动经费十分充足。

bù mén de huó dòng jīng fèi shí fēn chōng zú.

Kinh phí hoạt động của bộ phận rất đầy đủ dồi dào.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.