经营

(經營)jīng yíng
Âm Hán Việt:KINH DOANH

kinh doanh

Ví dụ câu thực tế

他在上海经营一家商店。

tā zài shàng hǎi jīng yíng yī jiā shāng diàn.

Anh ấy kinh doanh một cửa hàng ở Thượng Hải.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

经营 [jīng yíng] (KINH DOANH) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu