经常

(經常)jīng cháng
Âm Hán Việt:KINH THƯỜNG

thường xuyên

Ví dụ câu thực tế

她经常和我出去玩。

tā jīng cháng hé wǒ chū qù wán.

Cô ấy thường xuyên đi chơi với tôi.

我经常在学校遇到他。

wǒ jīng cháng zài xué xiào yù dào tā.

Tôi thường gặp anh ấy ở trường.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.