经商
(經商)kinh doanh, buôn bán
Ví dụ câu thực tế
他大学毕业后选择经商,如今事业发展得十分顺利。
tā dà xué bì yè hòu xuǎn zé jīng shāng, rú jīn shì yè fā zhǎn dé shí fēn shùn lì.
Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy chọn con đường kinh doanh, nay sự nghiệp tiến triển rất thuận lợi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.